menu_book
見出し語検索結果 "nghỉ dưỡng" (1件)
日本語
名バケーション、休暇する
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
ダナンへバケーションに行く。
swap_horiz
類語検索結果 "nghỉ dưỡng" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghỉ dưỡng" (2件)
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
ダナンへバケーションに行く。
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
ここはリゾートの楽園だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)