ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghỉ dưỡng" (1件)
nghỉ dưỡng

日本語
名バケーション、休暇する
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
ダナンへバケーションに行く。
類語検索結果 "nghỉ dưỡng" (3件)
khu nghỉ dưỡng

日本語
名リゾート地
khu khách sạn nghỉ dưỡng
日本語
フリゾートホテルエリア
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
リゾートホテルエリアには多くの高級設備があるだろう。
đảo nghỉ dưỡng
日本語
名リゾート島
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
有名なリゾート島で火災が発生した。
フレーズ検索結果 "nghỉ dưỡng" (5件)
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
ダナンへバケーションに行く。
Đây là thiên đường nghỉ dưỡng.
ここはリゾートの楽園だ。
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
このプロジェクトにはホテル、ヴィラ、高級リゾートマンションが含まれます。
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
リゾートホテルエリアには多くの高級設備があるだろう。
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
有名なリゾート島で火災が発生した。
